Spouting whale
🐳 là ký tự Unicode “SPOUTING WHALE” (U+1F433). Thuộc khối Miscellaneous Symbols And Pictographs và được thêm vào Unicode 6.0. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.
Mã 🐳
| UnicodeĐiểm mã | U+1F433 |
|
|---|---|---|
| Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML | 🐳 |
|
| HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân | 🐳 |
|
| CSSCho thuộc tính CSS content | \1F433 |
|
| JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript | \u{1F433} |
|
| PythonEscape trong chuỗi Python | \U0001F433 |
|
| Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm | %F0%9F%90%B3 |
|
| UTF-8Byte trong UTF-8 | F0 9F 90 B3 |
|
| UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 | D83D DC33 |
Cách gõ 🐳
Sao chép và dán
Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.
Windows
Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “spouting whale”.
Trong Microsoft Word, gõ 1F433 rồi nhấn Alt + X.
Mac
Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “spouting whale”.
iPhone và Android
Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).
Giới thiệu về 🐳
- Tên Unicode
- SPOUTING WHALE
- Điểm mã
- U+1F433 (128051)
- Khối
- Miscellaneous Symbols And Pictographs
- Danh mục
- Other Symbol
- Phiên bản Unicode
- 6.0