Ký hiệu cái cây ⍋

Nhấp để sao chép một cái cây: cây thông chữ ⍋, cây mũi tên ↟, hoặc emoji cây như 🌲 🌳 🌴 🎄. Viền rừng và tổ hợp cánh rừng sẵn sàng để dán ở phía dưới.

Cách gõ 27 ký hiệu trên trang này

Ký hiệu cái cây10

Cây trong các chữ viết khác4

Cuộc sống trong rừng8

Viền rừng5

Cách gõ ⍋

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “cây”.

Trong Microsoft Word, gõ 234B rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “cây”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+234B. Mọi định dạng nằm trong Trang cây.

Mã cho mọi ký hiệu cái cây

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
cây U+234B ⍋ –
upwards two headed arrow U+219F ↟ –
upwards arrow with double stroke U+21DE ⇞ –
evergreen tree U+1F332 🌲 –
deciduous tree U+1F333 🌳 –
palm tree U+1F334 🌴 –
cactus U+1F335 🌵 –
christmas tree U+1F384 🎄 –
tanabata tree U+1F38B 🎋 –
🪾 U+1FABE 🪾 –
tree (Egyptian hieroglyph) U+131AD 𓆭 –
cây (kanji) U+6728 木 –
woods (kanji) U+6797 林 –
forest (kanji) U+68EE 森 –
fallen leaf U+1F342 🍂 –
mushroom U+1F344 🍄 –
chestnut U+1F330 🌰 –
gỗ U+1FAB5 🪵 –
deer U+1F98C 🦌 –
owl U+1F989 🦉 –
chipmunk U+1F43F 🐿 –
camping U+1F3D5 🏕 –

Ký tự văn bản trông giống cái cây

⍋ không phải là cái cây trong Unicode. Nó là ký hiệu hàm APL có tên “delta stile”, từ ngôn ngữ lập trình APL, nơi nó nghĩa là “grade up”: nó trả về thứ tự sắp xếp một danh sách từ nhỏ nhất đến lớn nhất. Hình tam giác trên một cuống của nó tình cờ trông như cây thông nhỏ. ⍒ (grade down) là cái cây tương tự lộn ngược.

↟ (mũi tên hai đầu hướng lên) tạo thành rừng thông tuyệt đẹp khi lặp lại: ↟↟↟. ⇞ (mũi tên lên có nét đôi) trông như cây linh sam có cành; Apple dùng nó làm ký hiệu phím Page Up. Cả ba đều là văn bản, nên khớp với phông chữ của bạn.

Emoji cái cây và ý nghĩa

🌲 (cây thường xanh) hợp với rừng, cắm trại và mùa đông, 🌳 (cây rụng lá) cho công viên, thiên nhiên và cây gia phả, 🌴 (cây cọ) cho bãi biển và kỳ nghỉ, và 🌵 (xương rồng) cho sa mạc. 🎄 là cây thông Noel (xem ký hiệu Giáng sinh), và 🎋 là cây tanabata, cành tre treo những điều ước trên giấy cho lễ hội sao của Nhật. 🪾 (cây trụi lá) xuất hiện trong Unicode 16.0, nên điện thoại cũ có thể chưa hiển thị được.

Trong tiếng Nhật và tiếng Trung, chữ chỉ cây là 木. Hai cây thành 林 (rừng thưa) và ba cây thành 森 (rừng rậm), một bộ ba thú vị cho tên người dùng về thiên nhiên.

Cách tạo đường viền rừng

Lặp lại một cái cây để có một đường sạch (↟↟↟↟), trộn các hình để có khu rừng hoang dã hơn (↟ ⍋ ↟ ⍋), hoặc đặt mặt trăng hay chiếc lều ở giữa. Thêm một đỉnh núi từ trang ký hiệu ngọn núi và bạn có cả phong cảnh trong một dòng.

Trong Microsoft Word, gõ 234B rồi nhấn Alt + X cho ⍋. Với emoji cái cây, tìm “tree” trong bàn phím emoji, hoặc nhấn Windows + . trên PC và Control + Command + Space trên Mac.

Câu hỏi thường gặp

Ký hiệu ⍋ là gì?

⍋ là ký hiệu “grade up” của APL, tên chính thức “APL functional symbol delta stile”. Mọi người dùng nó làm cái cây dạng văn bản vì nó trông như cây thông nhỏ.

Làm sao gõ ký hiệu cái cây?

Sao chép ⍋ hoặc ↟ từ trang này, hoặc tìm “tree” trong bàn phím emoji. Trong Word, gõ 234B rồi nhấn Alt + X cho ⍋.

Emoji 🌲 có nghĩa gì?

🌲 là cây thường xanh. Nó tượng trưng cho rừng, cắm trại, hoạt động ngoài trời và mùa đông.