Nữ (sao Kim)

♀ là ký tự Unicode “FEMALE SIGN” (U+2640). Còn được gọi là nữ (sao Kim). Thuộc khối Miscellaneous Symbols và được thêm vào Unicode 1.1. Có kiểu văn bản phẳng và kiểu emoji nhiều màu. Nhấp để sao chép, hoặc dùng các mã bên dưới.

Mã ♀

UnicodeĐiểm mã U+2640
Mã HTMLThập phân, dùng được trong mọi trang HTML ♀
HTML thập lục phânMã HTML thập lục phân ♀
CSSCho thuộc tính CSS content \2640
JavaScriptEscape trong chuỗi JavaScript \u2640
PythonEscape trong chuỗi Python \u2640
Mã hóa URLUTF-8 mã hóa phần trăm %E2%99%80
UTF-8Byte trong UTF-8 E2 99 80
UTF-16Đơn vị mã trong UTF-16 2640
Mã AltWindows, bàn phím số Alt + 12

Cách gõ ♀

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Giữ Alt và gõ 12 trên bàn phím số (bật Num Lock), rồi nhả Alt.

Trong Microsoft Word, gõ 2640 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “nữ (sao Kim)”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+2640. Mọi định dạng nằm trong Trang nữ (sao Kim).

Giới thiệu về ♀

Tên Unicode
FEMALE SIGN
Điểm mã
U+2640 (9792)
Khối
Miscellaneous Symbols
Danh mục
Other Symbol
Phiên bản Unicode
1.1
Các kiểu
Văn bản (♀︎) và emoji (♀️)