Mũi tên phải trong toán học và khoa học
Mũi tên phải → (tên chính thức rightwards arrow, U+2192) là mũi tên được dùng nhiều nhất trong toán học. f: A → B nói rằng một hàm đi từ tập A đến tập B, và x → 0 đọc là "x tiến tới không". ↦ nghĩa là "ánh xạ tới" cho một giá trị riêng lẻ (x ↦ x²), ⇒ và ⟹ nghĩa là "suy ra", và ↠ đánh dấu toàn ánh.
Trong hóa học, → phân cách chất phản ứng với sản phẩm (2H₂ + O₂ → 2H₂O), và mũi tên kép ⇌ đánh dấu phản ứng thuận nghịch ở trạng thái cân bằng. Các nhà vật lý dùng một mũi tên nhỏ phía trên chữ cái để chỉ vectơ, đó là một dấu kết hợp chứ không phải mũi tên riêng.
Mũi tên phải cho menu, các bước và phần giới thiệu
Trong hướng dẫn, mũi tên thể hiện một đường đi: Tệp → Xuất → PDF. Trong danh sách, mũi tên đậm như ➜ hoặc ➤ tạo dấu đầu dòng nổi bật, và ▶︎ là nút phát quen thuộc. Trong phần giới thiệu, mọi người dùng ➳ (mũi tên có lông vũ) cạnh một trái tim để có vẻ Thần Tình yêu, hoặc ╰┈➤ để chỉ vào một liên kết.
Các mũi tên dingbat từ ➔ đến ➾ đến từ bộ Zapf Dingbats cổ điển, nên có nhiều hình dạng: có bóng, có lông vũ, hình giọt nước và 3D. ➡︎ có thể biến thành emoji nhiều màu trên điện thoại. Nếu bạn muốn cùng mũi tên đậm đó nhưng luôn là văn bản phẳng, hãy dùng ⮕, vốn không phải emoji.
Cách gõ →
Trên Windows, giữ Alt và gõ 26 trên bàn phím số để có →, hoặc Alt + 16 cho ►. Trên Mac, mở Trình xem ký tự bằng Control + Command + Space và tìm "right arrow". Trên điện thoại, hãy tìm "right" trong bàn phím emoji để thấy ➡️ và ▶️.
Trong Microsoft Word, AutoCorrect biến --> thành →, hoặc gõ 2192 rồi nhấn Alt + X. Trong HTML, dùng → cho → hoặc ⇒ cho ⇒. Trong LaTeX, dùng \rightarrow (hoặc \to), \Rightarrow, \implies và \mapsto. Với hướng ngược lại, xem biểu tượng mũi tên trái, hoặc biểu tượng lớn hơn nếu bạn cần chính dấu >.