Các cách dùng mũi tên xuống
Mũi tên xuống ↓ (tên chính thức downwards arrow, U+2193) là con trỏ quen thuộc cho mọi thứ ở bên dưới: "link in bio ↓", "details ↓" hoặc một danh sách đánh số ở phía sau. Nó cũng có nghĩa là "giảm" (giá ↓ 5%), "downvote" và "tải xuống". Menu thả xuống và nút sắp xếp thường dùng tam giác nhỏ ▼ hoặc ▾ thay vì mũi tên.
Trong hóa học, ↓ viết sau một sản phẩm nghĩa là nó tạo thành kết tủa, giống như ↑ đánh dấu chất khí. Hình zigzag ↯ là mũi tên xuống có khúc gấp kiểu tia chớp, còn các mũi tên cong như ⤵︎ và ↴ gợi ý "tiếp tục bên dưới" hoặc "dòng tiếp theo".
Mũi tên dạng chữ và mũi tên emoji
Các mũi tên mảnh như ↓ ⇩ ⇣ trông như văn bản thường và giữ cùng màu với chữ của bạn, hợp với phần giới thiệu gọn gàng, tối giản. ⬇︎ đậm hơn và tam giác 🔽 có thể hiện thành ô emoji nhiều màu trên điện thoại, nên nổi bật hơn nhưng cũng trông khác nhau trên mỗi nền tảng.
Nếu bạn muốn ba mũi tên chỉ vào liên kết của mình, hãy phối hợp tùy ý: ↓ ↓ ↓ trông tinh tế, ⬇︎⬇︎⬇︎ trông mạnh mẽ, và 👇 thêm một bàn tay. Những mũi tên ngắn, cách khoảng dễ đọc hơn một dãy dài. Với các ngón tay chỉ mọi hướng, xem trang biểu tượng bàn tay.
Cách gõ mũi tên xuống
Trên Windows, giữ Alt và gõ 25 trên bàn phím số để có ↓, hoặc Alt + 31 cho ▼. Trên Mac, mở Trình xem ký tự bằng Control + Command + Space và tìm "down arrow". Trên iPhone và Android, hãy tìm "down" trong bàn phím emoji để thấy ⬇️ và 🔽.
Trong Microsoft Word, gõ 2193 rồi nhấn Alt + X. Trong HTML, dùng ↓ cho ↓ hoặc ⇓ cho ⇓, và trong LaTeX dùng \downarrow hoặc \Downarrow. Cần hướng ngược lại? Sao chép biểu tượng mũi tên lên, hoặc duyệt mọi hướng ở trang biểu tượng mũi tên.