Ký hiệu gamma γ

Nhấp γ để sao chép chữ gamma thường Hy Lạp hoặc Γ cho chữ hoa. Bên dưới bạn cũng sẽ thấy phiên bản kiểu toán và các chữ Latinh, Kirin trông giống gamma.

Cách gõ 23 ký hiệu trên trang này

Chữ gamma6

Gamma có kiểu (phông toán)10

Chữ giống gamma3

Chữ Kirin và chữ ngữ âm, không phải gamma Hy Lạp.

Gamma trong thực tế4

Cách gõ γ

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “greek small gamma”.

Trong Microsoft Word, gõ 03B3 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “greek small gamma”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+03B3. Mọi định dạng nằm trong Trang greek small gamma.

Mã cho mọi ký hiệu gamma

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
greek small gamma U+03B3 γ –
greek capital gamma U+0393 Γ Alt 226
modifier small greek gamma U+1D5E ᵞ –
greek subscript small gamma U+1D67 ᵧ –
double-struck small gamma U+213D ℽ –
double-struck capital gamma U+213E ℾ –
bold small gamma U+1D6C4 𝛄 –
italic small gamma U+1D6FE 𝛾 –
bold italic small gamma U+1D738 𝜸 –
sans-serif bold small gamma U+1D772 𝝲 –
sans-serif bold italic small gamma U+1D7AC 𝞬 –
bold capital gamma U+1D6AA 𝚪 –
italic capital gamma U+1D6E4 𝛤 –
bold italic capital gamma U+1D71E 𝜞 –
sans-serif bold capital gamma U+1D758 𝝘 –
sans-serif bold italic capital gamma U+1D792 𝞒 –
cyrillic capital ghe U+0413 Г –
small gamma U+0263 ɣ –
small rams horn U+0264 ɤ –

Ý nghĩa của ký hiệu gamma

Gamma (γ, hoa Γ) là chữ cái thứ ba của bảng chữ cái Hy Lạp. Chữ hoa Γ là một nét thẳng đứng đơn giản với thanh ngang ở trên, và chữ Cyrillic Г được phỏng theo nó.

Trong vật lý, γ là ký hiệu cho tia gamma, dạng bức xạ điện từ có năng lượng cao nhất, và cho photon nói chung. Trong thuyết tương đối, γ là hệ số Lorentz. Trong toán học, Γ(n) là hàm gamma, mở rộng giai thừa: Γ(n) = (n − 1)! cho số nguyên dương. Chữ γ nhỏ ≈ 0,5772 là hằng số Euler–Mascheroni.

Gamma còn xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác. Màn hình và ảnh dùng giá trị gamma để mô tả cách độ sáng được mã hóa, và nhiều màn hình nhắm tới gamma khoảng 2,2. Các nhà giao dịch quyền chọn dùng gamma cho tốc độ thay đổi của delta của một quyền chọn. Trong sinh học bạn sẽ thấy gamma globulin (kháng thể) và GABA, viết tắt của gamma-aminobutyric acid.

Gamma và các chữ cái giống nhau

Chữ Cyrillic Г (ghe), dùng trong tiếng Nga và các ngôn ngữ khác, trông giống hệt Γ, nhưng là một ký tự riêng. Nếu bạn trộn lẫn chúng, tìm kiếm và kiểm tra chính tả sẽ thất bại, nên hãy sao chép Γ cho tiếng Hy Lạp và toán học. Chữ Latinh ɣ là ký hiệu ngữ âm cho âm "g" mềm hữu thanh nghe trong tiếng Tây Ban Nha "lago", và ɤ là một nguyên âm ngữ âm khác.

Toán học cũng dùng các dạng nét đôi, ℽ và ℾ, và các gamma nhỏ nâng lên hoặc hạ xuống (ᵞ, ᵧ) cho chỉ số trên và dưới. γ đơn giản vẫn là chữ nên dùng trong gần như mọi công thức.

Cách gõ γ và Γ

Trên Windows, Alt + 226 trên bàn phím số gõ chữ hoa Γ. Không có mã Alt cho γ nhỏ, nên trong Word gõ 03B3 rồi nhấn Alt + X, hoặc chèn một phương trình và gõ \gamma theo sau là dấu cách.

Trên Mac, mở Trình xem ký tự (Control + Command + Space) và tìm "gamma", hoặc dùng bàn phím Hy Lạp, nơi G gõ γ. Trong LaTeX, dùng \gamma và \Gamma; trong HTML, γ và Γ.

Gamma thường đứng cạnh beta và delta trong công thức, và cả 24 chữ cái có ở trang chữ cái Hy Lạp.

Câu hỏi thường gặp

Ký hiệu gamma có nghĩa là gì?

γ là chữ cái Hy Lạp thứ ba. Trong khoa học nó thường có nghĩa là tia gamma hoặc photon, hệ số Lorentz trong thuyết tương đối, hoặc, ở dạng hoa Γ, là hàm gamma trong toán học.

Làm sao để gõ ký hiệu gamma?

Alt + 226 gõ chữ hoa Γ trên Windows. Với γ nhỏ, gõ 03B3 rồi nhấn Alt + X trong Word, hoặc sao chép từ trang này.

Γ có giống chữ Г của tiếng Nga không?

Chúng trông giống nhau, và Г xuất phát từ Γ, nhưng là các ký tự Unicode khác nhau. Dùng Γ trong tiếng Hy Lạp và toán học, và Г trong tiếng Nga và các văn bản Cyrillic khác.