Ý nghĩa của ký hiệu lambda
Lambda (λ, hoa Λ) là chữ cái thứ 11 của bảng chữ cái Hy Lạp. Unicode viết nó là "lamda", cách viết Hy Lạp hiện đại, nên hãy thử cả hai cách viết khi tra cứu trong công cụ ký tự.
Trong toán học, λ thường đánh dấu một trị riêng (Av = λv), một nhân tử Lagrange hoặc tham số của phân phối Poisson. Trong khoa học máy tính, lambda calculus, do Alonzo Church tạo ra vào thập niên 1930, đặt tên cho các hàm ẩn danh: Python viết chúng là lambda x: x * 2, và các ngôn ngữ như Java, C# và JavaScript viết cùng ý tưởng bằng mũi tên.
Trong vật lý, λ là ký hiệu cho bước sóng (λ = c/f, được trình bày ở trang biểu tượng bước sóng) và cho hằng số phân rã của một đồng vị phóng xạ. Chữ hoa Λ là hằng số vũ trụ trong các phương trình thuyết tương đối rộng của Einstein.
Lambda trong game và lịch sử LGBTQ
Game thủ biết λ là logo của loạt game Half-Life. Cái tên và logo chỉ về cùng một ý vật lý: λ là hằng số phân rã, quyết định chu kỳ bán rã của vật liệu phóng xạ. Đó là lý do λ xuất hiện rất nhiều trong gamer tag, tên clan và hồ sơ Steam.
Năm 1970, Gay Activists Alliance ở New York chọn lambda làm biểu tượng, và nó trở thành một trong những biểu tượng đầu tiên của phong trào quyền của người đồng tính, về sau được mang trong các tên như Lambda Legal.
Một số ký tự trông giống lambda: ʎ (chữ y lật trong ngữ âm), ⅄ (chữ Y sans-serif lật, xem biểu tượng chữ Y lộn ngược) và ƛ, một lambda có gạch dùng trong ký hiệu ngữ âm Americanist và một số ngôn ngữ bản địa Bắc Mỹ. Chữ hoa Λ cũng giống ký hiệu logic ∧ ("và"), vốn là một toán tử toán học riêng.
Cách gõ λ
Windows không có mã Alt cho λ. Trong Word, gõ 03BB rồi nhấn Alt + X, hoặc chèn một phương trình và gõ \lambda theo sau là dấu cách. Trên Mac, mở Trình xem ký tự (Control + Command + Space) và tìm "lambda", hoặc chuyển sang bàn phím Hy Lạp, nơi L gõ λ.
Trong LaTeX, dùng \lambda và \Lambda. Trong HTML, dùng λ và Λ. Trên điện thoại, hãy thêm bàn phím Hy Lạp hoặc sao chép λ từ trang này. Có thêm chữ cái ở trang chữ cái Hy Lạp.