Ký hiệu lambda λ

Nhấp λ để sao chép chữ lambda thường Hy Lạp, hoặc chọn chữ hoa Λ, 𝜆 kiểu toán hay chữ giống nó. Cần λ cho vật lý? Trang bước sóng có sẵn công thức để sao chép.

Cách gõ 23 ký hiệu trên trang này

Chữ lambda4

Lambda có kiểu (phông toán)10

Chữ giống lambda5

Lambda trong thực tế4

Cách gõ λ

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “lambda (bước sóng)”.

Trong Microsoft Word, gõ 03BB rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “lambda (bước sóng)”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+03BB. Mọi định dạng nằm trong Trang lambda (bước sóng).

Mã cho mọi ký hiệu lambda

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
lambda (bước sóng) U+03BB λ –
greek capital lamda U+039B Λ –
greek small capital lamda U+1D27 ᴧ –
small lambda with stroke U+019B ƛ –
bold small lamda U+1D6CC 𝛌 –
italic small lamda U+1D706 𝜆 –
bold italic small lamda U+1D740 𝝀 –
sans-serif bold small lamda U+1D77A 𝝺 –
sans-serif bold italic small lamda U+1D7B4 𝞴 –
bold capital lamda U+1D6B2 𝚲 –
italic capital lamda U+1D6EC 𝛬 –
bold italic capital lamda U+1D726 𝜦 –
sans-serif bold capital lamda U+1D760 𝝠 –
sans-serif bold italic capital lamda U+1D79A 𝞚 –
small turned y U+028E ʎ –
turned sans-serif capital Y U+2144 ⅄ –
small turned v U+028C ʌ –
logical and U+2227 ∧ –
n-ary logical and U+22C0 ⋀ –

Ý nghĩa của ký hiệu lambda

Lambda (λ, hoa Λ) là chữ cái thứ 11 của bảng chữ cái Hy Lạp. Unicode viết nó là "lamda", cách viết Hy Lạp hiện đại, nên hãy thử cả hai cách viết khi tra cứu trong công cụ ký tự.

Trong toán học, λ thường đánh dấu một trị riêng (Av = λv), một nhân tử Lagrange hoặc tham số của phân phối Poisson. Trong khoa học máy tính, lambda calculus, do Alonzo Church tạo ra vào thập niên 1930, đặt tên cho các hàm ẩn danh: Python viết chúng là lambda x: x * 2, và các ngôn ngữ như Java, C# và JavaScript viết cùng ý tưởng bằng mũi tên.

Trong vật lý, λ là ký hiệu cho bước sóng (λ = c/f, được trình bày ở trang biểu tượng bước sóng) và cho hằng số phân rã của một đồng vị phóng xạ. Chữ hoa Λ là hằng số vũ trụ trong các phương trình thuyết tương đối rộng của Einstein.

Lambda trong game và lịch sử LGBTQ

Game thủ biết λ là logo của loạt game Half-Life. Cái tên và logo chỉ về cùng một ý vật lý: λ là hằng số phân rã, quyết định chu kỳ bán rã của vật liệu phóng xạ. Đó là lý do λ xuất hiện rất nhiều trong gamer tag, tên clan và hồ sơ Steam.

Năm 1970, Gay Activists Alliance ở New York chọn lambda làm biểu tượng, và nó trở thành một trong những biểu tượng đầu tiên của phong trào quyền của người đồng tính, về sau được mang trong các tên như Lambda Legal.

Một số ký tự trông giống lambda: ʎ (chữ y lật trong ngữ âm), ⅄ (chữ Y sans-serif lật, xem biểu tượng chữ Y lộn ngược) và ƛ, một lambda có gạch dùng trong ký hiệu ngữ âm Americanist và một số ngôn ngữ bản địa Bắc Mỹ. Chữ hoa Λ cũng giống ký hiệu logic ∧ ("và"), vốn là một toán tử toán học riêng.

Cách gõ λ

Windows không có mã Alt cho λ. Trong Word, gõ 03BB rồi nhấn Alt + X, hoặc chèn một phương trình và gõ \lambda theo sau là dấu cách. Trên Mac, mở Trình xem ký tự (Control + Command + Space) và tìm "lambda", hoặc chuyển sang bàn phím Hy Lạp, nơi L gõ λ.

Trong LaTeX, dùng \lambda và \Lambda. Trong HTML, dùng λ và Λ. Trên điện thoại, hãy thêm bàn phím Hy Lạp hoặc sao chép λ từ trang này. Có thêm chữ cái ở trang chữ cái Hy Lạp.

Câu hỏi thường gặp

Ký hiệu lambda λ có nghĩa là gì?

λ là chữ cái Hy Lạp thứ 11. Nó thường đại diện cho bước sóng trong vật lý, một trị riêng trong toán học và một hàm ẩn danh trong lập trình.

Vì sao lambda là logo của Half-Life?

Trong vật lý, λ là hằng số phân rã của một chất phóng xạ, quyết định chu kỳ bán rã của nó. Trò chơi dùng ký hiệu này như một cách chơi chữ với tên của mình.

Làm sao để gõ lambda trên bàn phím?

Trong Word, gõ 03BB rồi nhấn Alt + X. Trên Mac, dùng Trình xem ký tự hoặc bàn phím Hy Lạp (phím L). Ở nơi khác, hãy sao chép λ từ trang này.