Ký hiệu beta β

Nhấp β để sao chép chữ beta thường Hy Lạp, hoặc chọn chữ hoa Β, ϐ cuộn hay phiên bản toán học đậm hoặc nghiêng. Mỗi ký hiệu dán dưới dạng văn bản thường.

Cách gõ 22 ký hiệu trên trang này

Chữ beta5

Beta có kiểu (phông toán)10

Beta trong thực tế5

Không phải beta: chữ s nhọn tiếng Đức2

Những chữ này trông giống β nhưng là chữ cái tiếng Đức.

Cách gõ β

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “greek small beta”.

Trong Microsoft Word, gõ 03B2 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “greek small beta”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+03B2. Mọi định dạng nằm trong Trang greek small beta.

Mã cho mọi ký hiệu beta

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
greek small beta U+03B2 β –
greek capital beta U+0392 Β –
greek beta symbol U+03D0 ϐ –
modifier small beta U+1D5D ᵝ –
greek subscript small beta U+1D66 ᵦ –
bold small beta U+1D6C3 𝛃 –
italic small beta U+1D6FD 𝛽 –
bold italic small beta U+1D737 𝜷 –
sans-serif bold small beta U+1D771 𝝱 –
sans-serif bold italic small beta U+1D7AB 𝞫 –
bold capital beta U+1D6A9 𝚩 –
italic capital beta U+1D6E3 𝛣 –
bold italic capital beta U+1D71D 𝜝 –
sans-serif bold capital beta U+1D757 𝝗 –
sans-serif bold italic capital beta U+1D791 𝞑 –
small sharp s U+00DF ß Alt 225
capital sharp s U+1E9E ẞ –

Ý nghĩa của ký hiệu beta

Beta (β, hoa Β) là chữ cái thứ hai của bảng chữ cái Hy Lạp, và cùng với alpha nó cho chúng ta từ "alphabet". Vì đứng thứ hai, beta thường đánh dấu phiên bản thứ hai hoặc loại thứ hai của một thứ gì đó.

Trong tài chính, beta của một cổ phiếu so sánh biên độ dao động của nó với toàn thị trường. Beta bằng 1 di chuyển cùng nhịp với thị trường, lớn hơn 1 dao động mạnh hơn và nhỏ hơn 1 dao động ít hơn. Trong phần mềm, bản beta là phiên bản thử nghiệm đi sau alpha và đến trước bản phát hành cuối.

Trong vật lý, hạt beta là electron hoặc positron phát ra trong phân rã beta, viết là β⁻ và β⁺, và β cũng chỉ tốc độ dưới dạng phần của tốc độ ánh sáng. Trong thống kê, β là xác suất của sai lầm loại II, nên lực của một phép kiểm định là 1 − β, và các hệ số hồi quy được viết là β₀, β₁ và cứ thế. Sinh học có beta-carotene, thuốc chẹn beta, các tế bào beta ở tuyến tụy sản xuất insulin, và cấu trúc tấm β của protein.

β không phải ß: sự nhầm lẫn với eszett

Chữ cái tiếng Đức ß (eszett, hay s nhọn) trông rất giống β, và đó là ký tự mà nhiều phím tắt thực sự gõ ra. Trên Mac, Option + S cho ß, và trên Windows Alt + 225 cho ß, không phải beta. Trong một số phông chữ hai chữ gần như giống hệt, nhưng công cụ tìm kiếm, trình kiểm tra chính tả và trình đọc màn hình coi chúng là các chữ khác nhau.

Unicode cũng có ϐ, một dạng beta cuộn được giữ cho văn bản cổ và toán học, cùng các chữ beta nhỏ nâng lên và hạ xuống (ᵝ, ᵦ) cho chỉ số trên và dưới. Với việc viết Hy Lạp hoặc khoa học thông thường, hãy sao chép β đơn giản.

Cách gõ β

Windows không có mã Alt cho β. Trong Word, gõ 03B2 rồi nhấn Alt + X, hoặc chèn một phương trình và gõ \beta theo sau là dấu cách. Trong Google Docs, dùng Chèn > Ký tự đặc biệt và tìm "beta".

Trên Mac, mở Trình xem ký tự bằng Control + Command + Space và tìm "beta", hoặc chuyển sang bàn phím Hy Lạp, nơi phím B gõ β. Điện thoại cũng hoạt động tương tự: thêm bàn phím Hy Lạp, hoặc đơn giản sao chép β từ trang này.

Trong LaTeX, viết \beta (beta hoa chỉ là B). Trong HTML, dùng β. Để xem thêm chữ cái, xem chữ cái Hy Lạp, và với các ký hiệu thống kê như σ, xem trang biểu tượng độ lệch chuẩn.

Câu hỏi thường gặp

β có giống ß không?

Không. β là chữ cái Hy Lạp beta, còn ß là chữ s nhọn tiếng Đức. Chúng trông giống nhau, nhưng là các ký tự khác nhau và không thể thay thế cho nhau.

Làm sao để gõ ký hiệu beta?

Trong Word, gõ 03B2 rồi nhấn Alt + X. Trên Mac, dùng Trình xem ký tự (Control + Command + Space) hoặc bàn phím Hy Lạp. Hoặc nhấp vào β trên trang này để sao chép.

Beta có nghĩa gì đối với một cổ phiếu?

Beta đo mức một cổ phiếu dao động bao nhiêu so với toàn thị trường. Beta lớn hơn 1 nghĩa là dao động lớn hơn thị trường, và nhỏ hơn 1 nghĩa là dao động nhỏ hơn.