Ký hiệu delta Δ

Nhấp Δ để sao chép delta hoa Hy Lạp, dấu của sự thay đổi. δ thường, số gia toán học ∆, nabla ∇ và các tổ hợp có sẵn như Δx và ΔT ở bên dưới.

Cách gõ 27 ký hiệu trên trang này

Ký hiệu delta6

Delta có kiểu (phông toán)10

Tổ hợp delta8

Tam giác trông giống delta3

Cách gõ Δ

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “delta”.

Trong Microsoft Word, gõ 0394 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “delta”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+0394. Mọi định dạng nằm trong Trang delta.

Mã cho mọi ký hiệu delta

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
delta U+0394 Δ –
greek small delta U+03B4 δ Alt 235
số gia (delta) U+2206 ∆ –
nabla U+2207 ∇ –
small delta U+1E9F ẟ –
modifier small delta U+1D5F ᵟ –
bold capital delta U+1D6AB 𝚫 –
italic capital delta U+1D6E5 𝛥 –
bold italic capital delta U+1D71F 𝜟 –
sans-serif bold capital delta U+1D759 𝝙 –
sans-serif bold italic capital delta U+1D793 𝞓 –
bold small delta U+1D6C5 𝛅 –
italic small delta U+1D6FF 𝛿 –
bold italic small delta U+1D739 𝜹 –
sans-serif bold small delta U+1D773 𝝳 –
sans-serif bold italic small delta U+1D7AD 𝞭 –
white up-pointing triangle U+25B3 △ –
black up-pointing triangle U+25B2 ▲ Alt 30
up-pointing red triangle U+1F53A 🔺 –

Ý nghĩa của ký hiệu delta

Delta (Δ, thường δ) là chữ cái thứ tư của bảng chữ cái Hy Lạp, và chữ hoa của nó là một trong những ký hiệu được dùng nhiều nhất trong khoa học. Δ nghĩa là "sự thay đổi của": Δx là sự thay đổi của x, ΔT là sự thay đổi nhiệt độ và Δt là một khoảng thời gian. Chữ δ nhỏ thường nghĩa là một thay đổi rất nhỏ, hoặc điện tích riêng phần trong hóa học (δ+ và δ−).

Trong đại số, Δ là biệt thức của một phương trình bậc hai, b² − 4ac. Trong hóa học, ΔH là biến thiên enthalpy của một phản ứng, và Δ viết trên mũi tên phản ứng nghĩa là có cấp nhiệt. Trong tài chính, delta của một quyền chọn cho bạn biết giá của nó thay đổi bao nhiêu khi tài sản cơ sở thay đổi một đơn vị.

Một châu thổ sông (delta) được đặt tên theo chữ cái này, vì vùng đất ở cửa sông Nile có hình dạng như Δ. Trong bio và logo, Δ thường chỉ được dùng như một hình tam giác; để xem thêm hình dạng, xem trang biểu tượng tam giác.

Δ, ∆ và ∇: nên dùng cái nào?

Ba ký tự trông như một tam giác. Δ (U+0394) là chữ hoa Hy Lạp. ∆ (U+2206) là ký hiệu "số gia" trong toán học, là thứ Mac gõ ra bằng Option + J. Chúng trông gần như giống nhau, nhưng phần mềm coi là các ký tự khác nhau, nên hãy chọn một và dùng nhất quán.

Với văn bản Hy Lạp, vật lý và hóa học, Δ là lựa chọn an toàn. ∇ là nabla, một delta lộn ngược dùng cho gradient trong giải tích vectơ, và △ là hình tam giác hình học, như △ABC. Chữ δ nhỏ cũng có ký tự giống: ∂ là ký hiệu đạo hàm riêng, một chữ d cong chứ không phải delta.

Cách gõ delta

Trên Mac, Option + J gõ ∆. Trên Windows, Alt + 235 trên bàn phím số gõ δ nhỏ. Chữ hoa Δ không có mã Alt, nên trong Word gõ 0394 rồi nhấn Alt + X, hoặc chèn một phương trình và gõ \Delta theo sau là dấu cách. Trong Google Docs, dùng Chèn > Ký tự đặc biệt và tìm "delta".

Trên Android, Gboard có ∆ ở trang ký hiệu thứ hai: chạm ?123, rồi =\<. Trên iPhone, hãy thêm bàn phím Hy Lạp (phím D gõ δ) hoặc sao chép Δ từ trang này.

Trong LaTeX, dùng \Delta, \delta và \nabla; trong HTML, &Delta; và &delta;. Tổng và các toán tử Hy Lạp khác có ở trang biểu tượng sigma, và phần còn lại của bảng chữ cái nằm trong chữ cái Hy Lạp.

Câu hỏi thường gặp

Δ có nghĩa gì trong toán học?

Delta hoa Δ nghĩa là "sự thay đổi của" hoặc "hiệu số", nên Δx = x₂ − x₁. Trong đại số nó cũng có thể đại diện cho biệt thức, b² − 4ac.

Làm sao để gõ ký hiệu delta trên Mac?

Nhấn Option + J. Cách này gõ ∆, ký hiệu số gia, trông giống Δ Hy Lạp. Với chính chữ cái Hy Lạp, hãy dùng Trình xem ký tự hoặc sao chép Δ từ trang này.

Sự khác nhau giữa Δ và ∇ là gì?

Δ (delta) chỉ lên và thường nghĩa là một sự thay đổi. ∇ (nabla) chỉ xuống và là toán tử gradient, hay "del", trong giải tích vectơ.

δ có nghĩa gì trong hóa học?

Delta nhỏ đánh dấu điện tích riêng phần: δ+ trên nguyên tử hơi dương của một liên kết phân cực và δ− trên nguyên tử hơi âm.