Ý nghĩa của ký hiệu delta
Delta (Δ, thường δ) là chữ cái thứ tư của bảng chữ cái Hy Lạp, và chữ hoa của nó là một trong những ký hiệu được dùng nhiều nhất trong khoa học. Δ nghĩa là "sự thay đổi của": Δx là sự thay đổi của x, ΔT là sự thay đổi nhiệt độ và Δt là một khoảng thời gian. Chữ δ nhỏ thường nghĩa là một thay đổi rất nhỏ, hoặc điện tích riêng phần trong hóa học (δ+ và δ−).
Trong đại số, Δ là biệt thức của một phương trình bậc hai, b² − 4ac. Trong hóa học, ΔH là biến thiên enthalpy của một phản ứng, và Δ viết trên mũi tên phản ứng nghĩa là có cấp nhiệt. Trong tài chính, delta của một quyền chọn cho bạn biết giá của nó thay đổi bao nhiêu khi tài sản cơ sở thay đổi một đơn vị.
Một châu thổ sông (delta) được đặt tên theo chữ cái này, vì vùng đất ở cửa sông Nile có hình dạng như Δ. Trong bio và logo, Δ thường chỉ được dùng như một hình tam giác; để xem thêm hình dạng, xem trang biểu tượng tam giác.
Δ, ∆ và ∇: nên dùng cái nào?
Ba ký tự trông như một tam giác. Δ (U+0394) là chữ hoa Hy Lạp. ∆ (U+2206) là ký hiệu "số gia" trong toán học, là thứ Mac gõ ra bằng Option + J. Chúng trông gần như giống nhau, nhưng phần mềm coi là các ký tự khác nhau, nên hãy chọn một và dùng nhất quán.
Với văn bản Hy Lạp, vật lý và hóa học, Δ là lựa chọn an toàn. ∇ là nabla, một delta lộn ngược dùng cho gradient trong giải tích vectơ, và △ là hình tam giác hình học, như △ABC. Chữ δ nhỏ cũng có ký tự giống: ∂ là ký hiệu đạo hàm riêng, một chữ d cong chứ không phải delta.
Cách gõ delta
Trên Mac, Option + J gõ ∆. Trên Windows, Alt + 235 trên bàn phím số gõ δ nhỏ. Chữ hoa Δ không có mã Alt, nên trong Word gõ 0394 rồi nhấn Alt + X, hoặc chèn một phương trình và gõ \Delta theo sau là dấu cách. Trong Google Docs, dùng Chèn > Ký tự đặc biệt và tìm "delta".
Trên Android, Gboard có ∆ ở trang ký hiệu thứ hai: chạm ?123, rồi =\<. Trên iPhone, hãy thêm bàn phím Hy Lạp (phím D gõ δ) hoặc sao chép Δ từ trang này.
Trong LaTeX, dùng \Delta, \delta và \nabla; trong HTML, Δ và δ. Tổng và các toán tử Hy Lạp khác có ở trang biểu tượng sigma, và phần còn lại của bảng chữ cái nằm trong chữ cái Hy Lạp.