Ký hiệu chữ Y lộn ngược ⅄

Sao chép chữ Y hoa lộn ngược ⅄ hoặc chữ thường ʎ chỉ một cú nhấp. Các ký tự giống như λ, ∧ và ᛦ cũng được liệt kê, kèm ý nghĩa thật của từng ký tự.

Cách gõ 50 ký hiệu trên trang này

Chữ Y lộn ngược2

Ký tự giống nhau8

Bảng chữ cái lộn ngược37

Từ bị lật3

Cách gõ ⅄

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Nhấn Win + . để mở bảng biểu tượng cảm xúc và ký hiệu, rồi tìm “turned sans-serif capital Y”.

Trong Microsoft Word, gõ 2144 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “turned sans-serif capital Y”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+2144. Mọi định dạng nằm trong Trang turned sans-serif capital Y.

Mã cho mọi ký hiệu chữ y lộn ngược

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
turned sans-serif capital Y U+2144 ⅄ –
small turned y U+028E ʎ –
lambda (bước sóng) U+03BB λ –
logical and U+2227 ∧ –
curly logical and U+22CF ⋏ –
capital turned v U+0245 Ʌ –
small turned v U+028C ʌ –
cjk unified ideograph-4eba U+4EBA 人 –
runic long-branch-yr U+16E6 ᛦ –
runic algiz eolhx U+16C9 ᛉ –
small turned a U+0250 ɐ –
small q U+0071 q –
small open o U+0254 ɔ –
small p U+0070 p –
small turned e U+01DD ǝ –
small dotless j with stroke U+025F ɟ –
small b with topbar U+0183 ƃ –
small turned h U+0265 ɥ –
small turned i U+1D09 ᴉ –
small r with fishhook U+027E ɾ –
small turned k U+029E ʞ –
hebrew final nun U+05DF ן –
small turned m U+026F ɯ –
small u U+0075 u –
small o U+006F o –
small d U+0064 d –
small b U+0062 b –
small turned r U+0279 ɹ –
small s U+0073 s –
small turned t U+0287 ʇ –
small n U+006E n –
small turned w U+028D ʍ –
small x U+0078 x –
small z U+007A z –
for all U+2200 ∀ –
capital open o U+0186 Ɔ –
capital reversed e U+018E Ǝ –
turned capital F U+2132 Ⅎ –
turned sans-serif capital G U+2141 ⅁ –
turned sans-serif capital L U+2142 ⅂ –
cyrillic capital komi de U+0500 Ԁ –
up tack U+22A5 ⊥ –
intersection U+2229 ∩ Alt 239
greek capital lamda U+039B Λ –

Chữ Y lộn ngược là gì

Chữ Y hoa lộn ngược ⅄ có tên chính thức là turned sans-serif capital Y (U+2144), từ khối Letterlike Symbols. Chữ thường ʎ là Latin small letter turned Y (U+028E), từ khối IPA Extensions. Cả hai đều là chữ cái thật, nên chúng dán đúng ở hầu hết mọi nơi.

Trong Bảng chữ cái ngữ âm quốc tế, ʎ biểu thị âm bên ngạc cứng, như "gl" trong tiếng Ý figlio hoặc cách phát âm truyền thống của "ll" trong tiếng Tây Ban Nha. Các trình tạo chữ lộn ngược cũng dùng ⅄ và ʎ làm chữ Y bị lật, đó là cách hầu hết mọi người bắt gặp chúng.

Các ký tự giống nhau và ý nghĩa của chúng

Một số ký tự trông giống chữ Y lộn ngược nhưng có nghĩa khác. λ là chữ cái Hy Lạp lambda, dùng trong vật lý cho bước sóng và trong lập trình cho hàm ẩn danh (xem trang biểu tượng lambda). ∧ là dấu VÀ trong logic, và ⋏ là phiên bản cong của nó. Ʌ và ʌ là chữ V lật, là ký hiệu IPA cho nguyên âm trong "cup".

人 là chữ Hán nghĩa là "người", cũng dùng trong tiếng Nhật. ᛦ là chữ rune yr, trông giống rune ᛉ (algiz) bị lộn ngược. Hãy chọn ký tự khớp với mục đích của bạn: ⅄ hoặc ʎ cho chữ bị lật, ∧ cho logic, λ cho tiếng Hy Lạp và toán học.

Cách gõ ⅄ và ʎ

Không có mã Alt cho các chữ này. Trong Microsoft Word, gõ 2144 rồi nhấn Alt + X để có ⅄, hoặc 028E cho ʎ. Trong HTML, dùng ⅄ cho ⅄ và ʎ cho ʎ. Trên Mac, mở Trình xem ký tự bằng Control + Command + Space và tìm "turned y".

Để lật cả một từ hoặc câu, hãy dùng trình tạo chữ lộn ngược. Nó cũng đảo thứ tự chữ cái, nên "YES" thành SƎ⅄. Có thêm bảng chữ lật và chữ đẹp ở trang biểu tượng chữ cái.

Câu hỏi thường gặp

Chữ Y lộn ngược có tên là gì?

⅄ là "turned sans-serif capital Y" (U+2144), và ʎ là "Latin small letter turned Y" (U+028E).

Làm sao để lật chữ lộn ngược?

Hãy dùng trình tạo chữ lộn ngược. Nó thay mỗi chữ bằng phiên bản lật như ɐ, ǝ hoặc ʎ và đảo thứ tự để đọc đúng khi lật.

⅄ có giống λ không?

Không. ⅄ là chữ Y hoa lật, còn λ là chữ cái Hy Lạp lambda. Chúng trông giống nhau nhưng có ý nghĩa và mã khác nhau.