Ký hiệu sigma Σ

Nhấp Σ để sao chép sigma hoa Hy Lạp, hoặc chọn σ thường, ς cuối từ hay toán tử tổng ∑. Các phiên bản có kiểu và công thức tổng cũng sẵn sàng để sao chép.

Cách gõ 23 ký hiệu trên trang này

Chữ sigma7

Sigma có kiểu (phông toán)10

Sigma trong công thức5

Chữ giống sigma1

Chữ Latinh esh, không phải sigma Hy Lạp.

Cách gõ Σ

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Giữ Alt và gõ 228 trên bàn phím số (bật Num Lock), rồi nhả Alt.

Trong Microsoft Word, gõ 03A3 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “sigma (tổng)”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+03A3. Mọi định dạng nằm trong Trang sigma (tổng).

Mã cho mọi ký hiệu sigma

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
sigma (tổng) U+03A3 Σ Alt 228
sigma (độ lệch chuẩn) U+03C3 σ Alt 229
greek small final sigma U+03C2 ς –
tổng U+2211 ∑ –
greek lunate sigma symbol U+03F2 ϲ –
greek capital lunate sigma symbol U+03F9 Ϲ –
double-struck n-ary summation U+2140 ⅀ –
bold capital sigma U+1D6BA 𝚺 –
italic capital sigma U+1D6F4 𝛴 –
bold italic capital sigma U+1D72E 𝜮 –
sans-serif bold capital sigma U+1D768 𝝨 –
sans-serif bold italic capital sigma U+1D7A2 𝞢 –
bold small sigma U+1D6D4 𝛔 –
sigma nghiêng (độ lệch chuẩn) U+1D70E 𝜎 –
bold italic small sigma U+1D748 𝝈 –
sans-serif bold small sigma U+1D782 𝞂 –
sans-serif bold italic small sigma U+1D7BC 𝞼 –
capital esh U+01A9 Ʃ –

Ý nghĩa của ký hiệu sigma

Sigma (Σ, thường σ) là chữ cái thứ 18 của bảng chữ cái Hy Lạp. Chữ hoa Σ nghĩa là "tổng": Σxᵢ cộng mọi giá trị x, và với các cận viết bên dưới và bên trên, nó trở thành một tổng đầy đủ từ i = 1 đến n.

Chữ σ nhỏ là độ lệch chuẩn của tổng thể, và σ² là phương sai, nên nó xuất hiện trong mọi khóa thống kê cạnh ký hiệu trung bình. Six Sigma, một phương pháp quản lý chất lượng, lấy tên từ nó và nhắm tới không quá 3,4 lỗi trên một triệu cơ hội. Xem trang biểu tượng độ lệch chuẩn cho s, σ và các ký hiệu liên quan.

Khoa học dùng σ cho hằng số Stefan–Boltzmann, độ dẫn điện và tiết diện, và các nhà hóa học gọi một liên kết đơn giữa hai nguyên tử là liên kết sigma (σ). Trên mạng, "sigma" cũng là tiếng lóng chỉ kiểu sói đơn độc tự lập, đó là lý do Σ xuất hiện trong tên game và meme.

Σ, ∑, σ và ς: bốn ký tự khác nhau

Σ (U+03A3) là chữ hoa Hy Lạp. ∑ (U+2211) là toán tử tổng trong toán học; nó trông giống nhau ở hầu hết phông chữ nhưng dành cho công thức, và là thứ Mac gõ ra bằng Option + W.

Tiếng Hy Lạp có hai sigma thường. σ dùng ở đầu hoặc giữa từ và ς chỉ ở cuối từ, như trong κόσμος (cosmos). Với thống kê, bạn cần σ, không phải ς. Chữ hình chữ C ϲ là sigma lunate có trong chữ viết Hy Lạp cổ và trên các biểu tượng, và Ʃ là chữ esh Latinh, trông giống Σ nhưng đến từ bảng chữ cái ngữ âm.

Cách gõ sigma

Trên Windows, giữ Alt và gõ 228 cho Σ hoặc 229 cho σ trên bàn phím số. Trên Mac, Option + W gõ ∑; với σ, dùng bàn phím Hy Lạp (phím S) hoặc Trình xem ký tự (Control + Command + Space).

Trong Word, chèn một phương trình và gõ \sum cho tổng có cận, hoặc gõ 03A3 rồi nhấn Alt + X. Trong Excel, nút AutoSum được đánh dấu bằng Σ. Trong LaTeX, dùng \Sigma, \sigma, \varsigma và \sum; trong HTML, Σ, σ và ς.

Câu hỏi thường gặp

Σ có nghĩa gì trong toán học?

Σ nghĩa là "tổng". Σxᵢ bảo bạn cộng mọi giá trị x, thường từ chỉ số viết bên dưới sigma đến chỉ số viết bên trên.

Sự khác nhau giữa σ và ς là gì?

Cả hai đều là sigma thường. σ dùng ở đầu hoặc bên trong từ Hy Lạp, và ς chỉ ở cuối từ. Trong toán học và thống kê, hãy dùng σ.

σ có nghĩa gì trong thống kê?

σ là độ lệch chuẩn của tổng thể, thước đo mức độ phân tán của các giá trị. σ² là phương sai.

Làm sao để gõ ký hiệu sigma?

Trên Windows, Alt + 228 gõ Σ và Alt + 229 gõ σ trên bàn phím số. Trên Mac, Option + W gõ ký hiệu tổng ∑.