Ý nghĩa của ký hiệu sigma
Sigma (Σ, thường σ) là chữ cái thứ 18 của bảng chữ cái Hy Lạp. Chữ hoa Σ nghĩa là "tổng": Σxᵢ cộng mọi giá trị x, và với các cận viết bên dưới và bên trên, nó trở thành một tổng đầy đủ từ i = 1 đến n.
Chữ σ nhỏ là độ lệch chuẩn của tổng thể, và σ² là phương sai, nên nó xuất hiện trong mọi khóa thống kê cạnh ký hiệu trung bình. Six Sigma, một phương pháp quản lý chất lượng, lấy tên từ nó và nhắm tới không quá 3,4 lỗi trên một triệu cơ hội. Xem trang biểu tượng độ lệch chuẩn cho s, σ và các ký hiệu liên quan.
Khoa học dùng σ cho hằng số Stefan–Boltzmann, độ dẫn điện và tiết diện, và các nhà hóa học gọi một liên kết đơn giữa hai nguyên tử là liên kết sigma (σ). Trên mạng, "sigma" cũng là tiếng lóng chỉ kiểu sói đơn độc tự lập, đó là lý do Σ xuất hiện trong tên game và meme.
Σ, ∑, σ và ς: bốn ký tự khác nhau
Σ (U+03A3) là chữ hoa Hy Lạp. ∑ (U+2211) là toán tử tổng trong toán học; nó trông giống nhau ở hầu hết phông chữ nhưng dành cho công thức, và là thứ Mac gõ ra bằng Option + W.
Tiếng Hy Lạp có hai sigma thường. σ dùng ở đầu hoặc giữa từ và ς chỉ ở cuối từ, như trong κόσμος (cosmos). Với thống kê, bạn cần σ, không phải ς. Chữ hình chữ C ϲ là sigma lunate có trong chữ viết Hy Lạp cổ và trên các biểu tượng, và Ʃ là chữ esh Latinh, trông giống Σ nhưng đến từ bảng chữ cái ngữ âm.
Cách gõ sigma
Trên Windows, giữ Alt và gõ 228 cho Σ hoặc 229 cho σ trên bàn phím số. Trên Mac, Option + W gõ ∑; với σ, dùng bàn phím Hy Lạp (phím S) hoặc Trình xem ký tự (Control + Command + Space).
Trong Word, chèn một phương trình và gõ \sum cho tổng có cận, hoặc gõ 03A3 rồi nhấn Alt + X. Trong Excel, nút AutoSum được đánh dấu bằng Σ. Trong LaTeX, dùng \Sigma, \sigma, \varsigma và \sum; trong HTML, Σ, σ và ς.