Ký hiệu epsilon ε

Nhấp ε để sao chép chữ epsilon thường Hy Lạp. Dạng lưỡi liềm ϵ, chữ hoa Ε, phiên bản kiểu toán và các chữ giống như ∈, ɛ và € cũng có ở đây.

Cách gõ 24 ký hiệu trên trang này

Chữ epsilon3

Epsilon có kiểu (phông toán)10

Chữ giống epsilon7

Ký hiệu tập hợp, chữ ngữ âm và ký hiệu euro, không phải epsilon Hy Lạp.

Epsilon trong công thức4

Cách gõ ε

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Giữ Alt và gõ 238 trên bàn phím số (bật Num Lock), rồi nhả Alt.

Trong Microsoft Word, gõ 03B5 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “greek small epsilon”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+03B5. Mọi định dạng nằm trong Trang greek small epsilon.

Mã cho mọi ký hiệu epsilon

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
greek small epsilon U+03B5 ε Alt 238
greek lunate epsilon symbol U+03F5 ϵ –
greek capital epsilon U+0395 Ε –
bold small epsilon U+1D6C6 𝛆 –
italic small epsilon U+1D700 𝜀 –
bold italic small epsilon U+1D73A 𝜺 –
sans-serif bold small epsilon U+1D774 𝝴 –
sans-serif bold italic small epsilon U+1D7AE 𝞮 –
bold epsilon symbol U+1D6DC 𝛜 –
italic epsilon symbol U+1D716 𝜖 –
bold italic epsilon symbol U+1D750 𝝐 –
sans-serif bold epsilon symbol U+1D78A 𝞊 –
sans-serif bold italic epsilon symbol U+1D7C4 𝟄 –
element of U+2208 ∈ –
small element of U+220A ∊ –
not an element of U+2209 ∉ –
greek reversed lunate epsilon symbol U+03F6 ϶ –
small open e U+025B ɛ –
capital open e U+0190 Ɛ –
euro U+20AC € Alt 0128

Ý nghĩa của ký hiệu epsilon

Epsilon (ε, hoa Ε) là chữ cái thứ năm của bảng chữ cái Hy Lạp. Trong toán học, ε đại diện cho một số dương rất nhỏ, như trong định nghĩa giới hạn kinh điển: "với mọi ε > 0 tồn tại δ > 0". Hãy kết hợp nó với ký hiệu delta khi bạn viết các chứng minh giới hạn.

Trong vật lý, ε₀ là hằng số điện môi của chân không, khoảng 8,854 × 10⁻¹² F/m, và ε cũng đại diện cho biến dạng trong kỹ thuật và độ phát xạ trong truyền nhiệt. Trong thống kê, ε là số hạng sai số của một mô hình như y = β₀ + β₁x + ε. Trong khoa học máy tính, ε là chuỗi rỗng, và machine epsilon là khoảng cách giữa 1 và số lớn hơn tiếp theo mà máy tính có thể lưu dưới dạng số thực dấu phẩy động.

Ký hiệu euro € được thiết kế dựa trên epsilon: Ủy ban châu Âu mô tả nó là một chữ epsilon Hy Lạp bị gạch ngang bởi hai đường song song.

ε và ϵ, và vì sao ∈ khác biệt

Epsilon nhỏ có hai hình dạng. ε (U+03B5) là dạng tròn dùng trong văn bản Hy Lạp. ϵ (U+03F5), epsilon lunate, trông như nửa vầng trăng có thanh ngang và phổ biến trong toán học. LaTeX làm ngược lại với điều hầu hết mọi người mong đợi: \epsilon cho ϵ và \varepsilon cho ε.

Ký hiệu tập hợp ∈ ("là phần tử của") trông giống epsilon lunate nhưng là một toán tử toán học riêng, nên hãy viết x ∈ A, không phải x ϵ A. ɛ là chữ e mở Latinh trong bảng chữ cái ngữ âm và một số ngôn ngữ châu Phi, và chữ hoa Ε trông giống hệt chữ E Latinh nhưng là một ký tự khác.

Cách gõ ε

Trên Windows, giữ Alt và gõ 238 trên bàn phím số cho ε. Trong Word, gõ 03B5 (hoặc 03F5 cho ϵ) rồi nhấn Alt + X; trong phương trình, \epsilon và \varepsilon cũng dùng được. Trên Mac, dùng Trình xem ký tự (Control + Command + Space) hoặc bàn phím Hy Lạp, nơi E gõ ε.

Trong HTML, dùng ε cho ε và ∈ cho ∈. Với các dấu tập hợp và logic khác, xem biểu tượng toán học; bảng chữ cái đầy đủ có ở chữ cái Hy Lạp.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác nhau giữa ε và ϵ là gì?

Chúng là hai hình dạng của cùng một chữ cái Hy Lạp. ε là dạng tròn dùng trong chữ viết Hy Lạp, còn ϵ là dạng lunate thường dùng trong toán học. Trong LaTeX, \epsilon cho ϵ và \varepsilon cho ε.

∈ có giống epsilon không?

Không. ∈ nghĩa là "là phần tử của" trong lý thuyết tập hợp. Nó phát triển từ epsilon nhưng nay là một ký hiệu toán học riêng, nên hãy dùng ∈ cho quan hệ thuộc tập hợp và ε cho chữ cái Hy Lạp.

Làm sao để gõ epsilon trên bàn phím?

Trên Windows, giữ Alt và gõ 238 trên bàn phím số. Trong Word, gõ 03B5 rồi nhấn Alt + X. Trên Mac, dùng Trình xem ký tự hoặc bàn phím Hy Lạp.