Ý nghĩa của ký hiệu epsilon
Epsilon (ε, hoa Ε) là chữ cái thứ năm của bảng chữ cái Hy Lạp. Trong toán học, ε đại diện cho một số dương rất nhỏ, như trong định nghĩa giới hạn kinh điển: "với mọi ε > 0 tồn tại δ > 0". Hãy kết hợp nó với ký hiệu delta khi bạn viết các chứng minh giới hạn.
Trong vật lý, ε₀ là hằng số điện môi của chân không, khoảng 8,854 × 10⁻¹² F/m, và ε cũng đại diện cho biến dạng trong kỹ thuật và độ phát xạ trong truyền nhiệt. Trong thống kê, ε là số hạng sai số của một mô hình như y = β₀ + β₁x + ε. Trong khoa học máy tính, ε là chuỗi rỗng, và machine epsilon là khoảng cách giữa 1 và số lớn hơn tiếp theo mà máy tính có thể lưu dưới dạng số thực dấu phẩy động.
Ký hiệu euro € được thiết kế dựa trên epsilon: Ủy ban châu Âu mô tả nó là một chữ epsilon Hy Lạp bị gạch ngang bởi hai đường song song.
ε và ϵ, và vì sao ∈ khác biệt
Epsilon nhỏ có hai hình dạng. ε (U+03B5) là dạng tròn dùng trong văn bản Hy Lạp. ϵ (U+03F5), epsilon lunate, trông như nửa vầng trăng có thanh ngang và phổ biến trong toán học. LaTeX làm ngược lại với điều hầu hết mọi người mong đợi: \epsilon cho ϵ và \varepsilon cho ε.
Ký hiệu tập hợp ∈ ("là phần tử của") trông giống epsilon lunate nhưng là một toán tử toán học riêng, nên hãy viết x ∈ A, không phải x ϵ A. ɛ là chữ e mở Latinh trong bảng chữ cái ngữ âm và một số ngôn ngữ châu Phi, và chữ hoa Ε trông giống hệt chữ E Latinh nhưng là một ký tự khác.
Cách gõ ε
Trên Windows, giữ Alt và gõ 238 trên bàn phím số cho ε. Trong Word, gõ 03B5 (hoặc 03F5 cho ϵ) rồi nhấn Alt + X; trong phương trình, \epsilon và \varepsilon cũng dùng được. Trên Mac, dùng Trình xem ký tự (Control + Command + Space) hoặc bàn phím Hy Lạp, nơi E gõ ε.
Trong HTML, dùng ε cho ε và ∈ cho ∈. Với các dấu tập hợp và logic khác, xem biểu tượng toán học; bảng chữ cái đầy đủ có ở chữ cái Hy Lạp.