Ý nghĩa và thiết kế của ký hiệu euro
Ký hiệu euro € đại diện cho đồng euro (mã EUR), đồng tiền chung của hầu hết các nước Liên minh châu Âu. Một euro được chia thành 100 xu (cent). Euro bắt đầu là đồng tiền kế toán năm 1999, và tiền giấy và tiền xu euro được đưa vào lưu hành ngày 1 tháng 1 năm 2002.
Theo Ủy ban châu Âu, thiết kế lấy cảm hứng từ chữ cái Hy Lạp epsilon, một cái gật đầu với cái nôi của nền văn minh châu Âu và là chữ cái đầu tiên của "Europe", bị gạch ngang bởi hai đường song song tượng trưng cho sự ổn định của đồng euro.
₠, ký hiệu tiền tệ euro, là một ký hiệu cũ cho Đơn vị Tiền tệ Châu Âu (ECU), đồng tiền rổ có trước euro. Ngày nay nó không được dùng cho euro.
€ nên đặt trước hay sau số?
Điều đó tùy thuộc vào ngôn ngữ, không phải đồng tiền. Trong tiếng Anh, như dùng ở Ireland và Malta, ký hiệu đứng trước và không có khoảng trắng: €10, €9.99. Trong tiếng Đức, Pháp, Tây Ban Nha và nhiều ngôn ngữ khác, nó thường đứng sau số với một khoảng trắng và dấu phẩy thập phân: 10 € hoặc 9,99 €. Tiếng Hà Lan thường đặt nó trước với một khoảng trắng: € 9,99.
Các văn bản chính thức của EU viết bằng tiếng Anh thường dùng mã ISO thay thế, theo sau là một khoảng trắng: EUR 10. Dù bạn chọn kiểu nào, hãy dùng nhất quán trong một tài liệu.
Cách gõ €
Trên Windows, giữ Alt và gõ 0128 trên bàn phím số. Trong Word, Ctrl + Alt + E cũng chèn €. Trên nhiều bố cục bàn phím châu Âu, euro là AltGr + E, và trên bố cục Anh là AltGr + 4.
Trên Mac với bố cục Mỹ, nhấn Option + Shift + 2. Trên iPhone, mở trang ký hiệu #+=, hoặc nhấn giữ $ trên trang 123. Trên Android, Gboard hiển thị € ở trang ký hiệu thứ hai.
Trong Word, bạn cũng có thể gõ 20AC rồi nhấn Alt + X. Trong HTML, viết €, và trong LaTeX dùng \texteuro hoặc \euro của gói eurosym. Với bảng Anh, đô la và các loại tiền khác, xem biểu tượng tiền tệ và biểu tượng bảng Anh.