Ý nghĩa và nguồn gốc của ký hiệu đô la
Ký hiệu đô la $ đánh dấu số tiền bằng đô la Mỹ và hàng chục đồng tiền khác cũng gọi là đô la, từ đô la Canada và Úc đến đô la Hồng Kông và Singapore. Mexico, Chile, Colombia và vài quốc gia khác dùng cùng ký hiệu cho đồng peso của họ.
Giả thuyết được chấp nhận rộng rãi nhất là $ phát triển từ "ps", chữ viết tắt của peso Tây Ban Nha, viết nhanh trong chữ viết tay thế kỷ 18 cho đến khi chữ s chồng lên chữ p. Một số phông chữ vẽ ký hiệu này với hai nét dọc thay vì một. Unicode coi cả hai là cùng một ký tự, nên không có ký hiệu đô la hai nét riêng để sao chép; phiên bản bạn thấy phụ thuộc vào phông chữ.
Ngoài tiền bạc, $ còn bận rộn trong máy tính: biến PHP và biến shell bắt đầu bằng $ ($HOME), và trong Excel $A$1 là tham chiếu ô tuyệt đối. Trong LaTeX, $ bắt đầu chế độ toán, nên bạn gõ \$ để in ký hiệu đô la.
Cách viết số tiền đô la
Trong tiếng Anh Mỹ, đặt $ trước số và không có khoảng trắng: $5, $19.99, $1,250. Với các số tròn lớn, viết $2 million hoặc $2.5 billion, và trong văn phong thân mật $5K hoặc $1M. Nếu người đọc có thể nhầm lẫn các loại đô la, hãy thêm quốc gia, như US$100, CA$100 hoặc A$100, hoặc dùng mã ISO: USD 100.
Trong tiếng Pháp Canada, ký hiệu theo sau số với một khoảng trắng và dấu phẩy thập phân: 19,99 $. Giá dưới một đô la có thể dùng ký hiệu xu, như 99¢, nhưng đừng kết hợp $ và ¢ trong một mức giá.
Cách gõ $ và emoji đô la
Trên bàn phím Mỹ và Anh, $ là Shift + 4, và trong HTML bạn có thể viết $. Ký hiệu toàn chiều rộng $ dành cho văn bản tiếng Trung, Nhật và Hàn, nơi nó khớp với độ rộng của các ký tự xung quanh, và ﹩ là một biến thể dạng nhỏ.
💲 (ký hiệu đô la đậm) và 💵 (tờ tiền đô la) là emoji, nên hiển thị có màu và hơi khác nhau trên mỗi nền tảng. Tìm chúng bằng cách tìm "dollar" trong bàn phím emoji của điện thoại, hoặc nhấn Windows + . trên PC. Ký hiệu cho các loại tiền khác, như euro và bảng Anh, có ở trang biểu tượng tiền tệ.