Pilcrow có nghĩa gì
Dấu ¶ được gọi là pilcrow, và nó đánh dấu một đoạn văn mới. Các thầy chép thời Trung cổ không phải lúc nào cũng bắt đầu đoạn văn ở dòng mới; thay vào đó, một người tô chữ đỏ thêm pilcrow, thường bằng mực đỏ, để cho thấy chỗ một ý mới bắt đầu. Dấu này phát triển từ chữ C của capitulum, tiếng Latin nghĩa là “chương”, sau này được vẽ với các nét dọc.
Ngày nay bạn gặp nó ở ba nơi: trong trình soạn thảo văn bản, nơi ¶ đánh dấu mọi chỗ ngắt đoạn; trong hiệu đính, nơi biên tập viên viết ¶ để nghĩa là “bắt đầu đoạn mới ở đây”; và trong văn bản pháp lý, nơi ¶ 12 nghĩa là đoạn 12 của một tài liệu và ¶¶ 4–6 nghĩa là các đoạn từ 4 đến 6.
Dấu ¶ trong Microsoft Word
Nếu dấu ¶ bất ngờ phủ kín tài liệu Word của bạn, Show/Hide ¶ đang được bật. Nó hiện ra định dạng ẩn: ¶ ở cuối mỗi đoạn, dấu chấm cho khoảng trắng và mũi tên cho tab. Các dấu này không bao giờ được in. Nhấp nút ¶ ở tab Home, hoặc nhấn Ctrl + Shift + 8 trên Windows (Cmd + 8 trên Mac), để tắt chúng lần nữa.
Hiển thị các dấu rất tiện khi bố cục hoạt động kỳ lạ: bạn có thể phát hiện dấu cách đôi, đoạn trống thừa và ngắt dòng thủ công chỉ trong nháy mắt.
Cách gõ ký hiệu đoạn văn
Trên Mac, nhấn Option + 7. Trên Windows, giữ Alt và gõ 0182 trên bàn phím số (Alt + 20 cũng được). Trong Word, bạn có thể gõ 00B6 rồi nhấn Alt + X. Trong HTML dùng ¶, và trong LaTeX dùng \P. Trên Android, Gboard có ¶ ở trang ký hiệu =\<.
Pilcrow đảo ngược ⁋ và ❡ trang trí không có phím tắt, nên hãy sao chép từ trang này. Để trích dẫn các mục có đánh số của một đạo luật, hãy dùng ký hiệu mục §; với dấu chú thích như † và ‡, xem ký hiệu dấu câu.