Ký hiệu phi φ

Nhấp φ để sao chép chữ phi thường Hy Lạp, hoặc chọn chữ hoa Φ, ϕ nét thẳng hay phiên bản kiểu toán. Các chữ giống như ∅ và ⌀ được liệt kê để bạn tránh nhầm.

Cách gõ 25 ký hiệu trên trang này

Chữ phi5

Phi có kiểu (phông toán)10

Chữ giống phi5

Vòng tròn gạch chéo và chữ ngữ âm, không phải phi Hy Lạp.

Phi trong thực tế5

Cách gõ φ

Sao chép và dán

Nhấp vào để sao chép, rồi dán bằng Ctrl + V (⌘ + V trên máy Mac) hoặc nhấn giữ trên điện thoại.

Windows

Giữ Alt và gõ 237 trên bàn phím số (bật Num Lock), rồi nhả Alt.

Trong Microsoft Word, gõ 03C6 rồi nhấn Alt + X.

Mac

Nhấn Control + ⌘ + Space để mở Trình xem ký tự, rồi tìm “greek small phi”.

iPhone và Android

Sao chép ở đây rồi dán. Để gõ lại sau này, hãy lưu thành văn bản thay thế (iPhone: Cài đặt › Cài đặt chung › Bàn phím › Thay thế văn bản; Gboard: Cài đặt › Từ điển › Từ điển cá nhân).

HTML và CSS

Unicode U+03C6. Mọi định dạng nằm trong Trang greek small phi.

Mã cho mọi ký hiệu phi

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
greek small phi U+03C6 φ Alt 237
greek capital phi U+03A6 Φ Alt 232
greek phi symbol U+03D5 ϕ –
modifier small greek phi U+1D60 ᵠ –
greek subscript small phi U+1D69 ᵩ –
bold small phi U+1D6D7 𝛗 –
italic small phi U+1D711 𝜑 –
bold italic small phi U+1D74B 𝝋 –
sans-serif bold small phi U+1D785 𝞅 –
sans-serif bold italic small phi U+1D7BF 𝞿 –
bold phi symbol U+1D6DF 𝛟 –
italic phi symbol U+1D719 𝜙 –
bold italic phi symbol U+1D753 𝝓 –
bold capital phi U+1D6BD 𝚽 –
italic capital phi U+1D6F7 𝛷 –
empty set U+2205 ∅ –
đường kính U+2300 ⌀ –
đường kính (O gạch chéo) U+00D8 Ø Alt 0216
đường kính (o nhỏ gạch chéo) U+00F8 ø Alt 0248
small phi U+0278 ɸ –

Ý nghĩa của ký hiệu phi

Phi (φ, hoa Φ) là chữ cái thứ 21 của bảng chữ cái Hy Lạp. Vai trò nổi tiếng nhất của nó là tỷ lệ vàng: φ = (1 + √5) / 2 ≈ 1,618. Chia bất kỳ số Fibonacci nào cho số đứng trước nó và kết quả càng lúc càng tiến gần φ.

Trong hình học và vật lý, φ là ký hiệu góc chuẩn, dùng cho một trong hai góc trong tọa độ cực và tọa độ cầu. Sách vật lý và toán học không thống nhất đâu là góc θ và đâu là φ, nên hãy kiểm tra quy ước trong sách giáo khoa của bạn. Chữ hoa Φ đại diện cho từ thông hoặc điện thông, và φ cũng đánh dấu pha của sóng và điện thế. Trong lý thuyết số, φ(n) là hàm phi Euler.

Ngoài khoa học, Φ xuất hiện trong Phi Beta Kappa (ΦΒΚ), hội danh dự của Mỹ thành lập năm 1776, và trong tên của nhiều hội nam sinh và nữ sinh. Xem các chữ cái khác ở trang chữ cái Hy Lạp.

φ và ϕ, và các ký tự giống phi

Phi nhỏ có hai hình dạng. φ (U+03C6) là dạng mở, có vòng dùng trong văn bản Hy Lạp, còn ϕ (U+03D5) có nét thẳng xuyên qua một vòng tròn kín và phổ biến trong toán học. LaTeX làm mọi người vấp ở chỗ này: \phi cho ϕ thẳng và \varphi cho φ có vòng.

Một số vòng tròn gạch chéo hoàn toàn không phải phi. ∅ là tập rỗng, ⌀ là biểu tượng đường kính, và Ø là chữ cái của tiếng Đan Mạch và Na Uy. ɸ là ký hiệu ngữ âm cho âm giống f tạo ra bằng cả hai môi, như trong tiếng Nhật "Fuji". Hãy sao chép φ hoặc ϕ khi bạn muốn nói phi, để phần mềm toán học và công cụ tìm kiếm hiểu bạn.

Cách gõ φ

Trên Windows, giữ Alt và gõ 237 trên bàn phím số cho φ hoặc 232 cho Φ. Trong Word, gõ 03C6 (hoặc 03D5 cho ϕ) rồi nhấn Alt + X. Trên Mac, dùng Trình xem ký tự (Control + Command + Space) hoặc bàn phím Hy Lạp, nơi F gõ φ.

Trong LaTeX, dùng \phi, \varphi và \Phi. Trong HTML, dùng φ và Φ. Cho tỷ lệ vàng trong văn bản thuần, hãy sao chép φ ≈ 1,618 từ danh sách ở trên, và với căn và các toán tử khác, xem biểu tượng toán học.

Câu hỏi thường gặp

Ký hiệu phi có nghĩa là gì?

φ là chữ cái Hy Lạp thứ 21. Nó nổi tiếng nhất là tỷ lệ vàng, khoảng 1,618, và cũng dùng cho góc, từ thông (Φ) và hàm phi Euler.

Ký hiệu của tỷ lệ vàng là gì?

Tỷ lệ vàng được viết bằng phi, φ (đôi khi là chữ hoa Φ). Giá trị của nó là (1 + √5) / 2, khoảng 1,6180339887.

∅ có giống phi không?

Không. ∅ là ký hiệu tập rỗng trong toán học. Nó trông giống một vòng tròn gạch chéo, như ϕ, nhưng là một ký tự khác với ý nghĩa khác.