Ký hiệu anime ◠‿◠

Nhấp vào bất kỳ ký hiệu anime nào để sao chép: đôi mắt cười kiểu anime, dấu hiệu ứng manga như 💢 và 💦, ngoặc Nhật, kaomoji và những từ tiếng Nhật phổ biến cho bio của fan.

54 ký hiệu trên trang này

Ký hiệu anime17

Emoji hiệu ứng manga14

Kaomoji anime12

Từ tiếng Nhật fan hay dùng11

Mã cho mọi ký hiệu anime

Ký hiệuTênUnicodeHTMLMã Alt
white four pointed star U+2727 ✧ –
eighth note U+266A ♪ Alt 13
wave dash U+301C 〜 –
mặt cười (katakana tsu) U+30C4 ツ –
left corner bracket U+300C 「 –
right corner bracket U+300D 」 –
left white corner bracket U+300E 『 –
right white corner bracket U+300F 』 –
left black lenticular bracket U+3010 【 –
right black lenticular bracket U+3011 】 –
anger symbol U+1F4A2 💢 –
splashing sweat symbol U+1F4A6 💦 –
droplet U+1F4A7 💧 –
sleeping symbol U+1F4A4 💤 –
dash symbol U+1F4A8 💨 –
dizzy symbol U+1F4AB 💫 –
sparkles U+2728 ✨ –
collision symbol U+1F4A5 💥 –
thought balloon U+1F4AD 💭 –
speech balloon U+1F4AC 💬 –
heavy exclamation mark symbol U+2757 ❗ –
double exclamation mark U+203C ‼ Alt 19
black question mark ornament U+2753 ❓ –
fire U+1F525 🔥 –
yêu (kanji) U+611B 愛 –
giấc mơ (kanji) U+5922 夢 –

Các ký hiệu mượn từ manga

Manga và anime có cách viết tắt hình ảnh riêng, và emoji mượn nhiều từ đó, vì emoji bắt đầu trên điện thoại di động Nhật Bản vào cuối thập niên 1990. 💢 ANGER SYMBOL là gân nổi hình chữ thập vẽ trên trán nhân vật đang giận. 💦 và 💧 là những giọt mồ hôi lớn thể hiện sự bối rối hoặc căng thẳng, 💤 nghĩa là đang ngủ, và 💨 là làn bụi khi ai đó phóng đi.

Các điểm lấp lánh ✨︎ ✧ quanh khuôn mặt nghĩa là phấn khích hoặc xinh đẹp, và 💫 nghĩa là chóng mặt. Trong khuôn mặt dạng chữ, dấu chấm phẩy đóng vai giọt mồ hôi, như trong (^_^;).

Khuôn mặt anime và dấu câu tiếng Nhật

◠‿◠ dùng hai nửa vòng tròn trên ◠ làm đôi mắt cười nhắm lại phía trên cái miệng gạch nối dưới ‿: "mắt cười" anime kinh điển. ◕‿◕ cho đôi mắt to, long lanh, và ★彡 là sao băng tạo từ một ngôi sao và chữ Hán 彡, có ba nét trông như vệt đuôi.

Tiếng Nhật dùng ngoặc góc 「 」 làm dấu ngoặc kép và 『 』 cho trích dẫn trong trích dẫn và cho tiêu đề, đó là lý do fan dùng chúng để đóng khung tên và dòng chữ, như 「 Name 」. 【 】 là ngoặc thấu kính đen thường thấy trong tiêu đề và thẻ. Dấu gạch sóng 〜 ở cuối một từ, như trong おはよう〜, kéo dài âm một cách vui tươi, giống như dấu ngã trong chat tiếng Anh.

Dùng biểu tượng anime trong bio

Bio của fan thường trộn một từ tiếng Nhật, một kaomoji và vài ký hiệu, ví dụ 「 ganbatte 」 ✧ hoặc ◠‿◠ 大好き. Danh sách từ ở trên có ý nghĩa của từng từ, nên bạn biết chính xác mình đang đăng gì.

Để có thêm hàng trăm khuôn mặt, xem kaomoji; với kana và kanji, xem biểu tượng tiếng Nhật; và với trang trí mềm mại, xem biểu tượng dễ thương.

Câu hỏi thường gặp

💢 có nghĩa là gì?

Đó là ký hiệu tức giận, dựa trên gân nổi mà manga vẽ trên trán nhân vật đang giận. Nó nghĩa là bực mình hoặc giận dữ.

◠‿◠ có nghĩa là gì?

Một khuôn mặt anime vui vẻ với đôi mắt nhắm cười. Nó thể hiện sự hài lòng hoặc nụ cười ấm áp.

Dấu ngoặc 「 」 là gì?

Ngoặc góc tiếng Nhật, dùng làm dấu ngoặc kép. 『 』 là phiên bản đôi, dùng cho trích dẫn trong trích dẫn và cho tiêu đề.